phần góp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần tiền, tài sản hoặc công sức mà một người đóng góp vào một quỹ, một tổ chức hoặc một hoạt động chung: "phần góp" chỉ số lượng cụ thể mà mỗi thành viên đóng góp, thường được xác định rõ ràng và có thể là bắt buộc hoặc tự nguyện.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi người tham gia phải đóng một khoản tiền 100.000 đồng mỗi tháng vào quỹ chung.)
- (Số tài sản mà anh ấy đóng góp cho dự án là tiền mua thiết bị lúc đầu.)
- (Lợi nhuận được phân chia theo tỷ lệ tài sản mà mỗi cổ đông đã góp vào công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phần góp vốn": số tiền hoặc tài sản mà một cá nhân hoặc tổ chức đóng góp vào vốn điều lệ của một doanh nghiệp.
- Phần góp vốn của ông ấy chiếm 30% tổng vốn công ty. (Số tiền ông ấy đóng góp chiếm 30% toàn bộ vốn của công ty.)
"phần góp ý kiến": sự đóng góp về mặt tư tưởng, ý kiến trong một cuộc thảo luận hoặc xây dựng kế hoạch.
- Phần góp ý kiến của các chuyên gia rất có giá trị cho dự thảo luật. (Những ý kiến đóng góp từ các chuyên gia rất hữu ích cho bản dự thảo luật.)
Biến thể và từ gần giống
Góp phần (động từ): tham gia đóng góp vào một việc gì đó.
- Mọi người đều góp phần xây dựng quê hương. (Mọi người đều tham gia đóng góp để xây dựng quê hương.)
Phần đóng góp (danh từ): đồng nghĩa với "phần góp", nhấn mạnh hành động đóng góp.
- Phần đóng góp của tình nguyện viên là thời gian và công sức. (Sự đóng góp của tình nguyện viên là thời gian và công sức.)
Từ đồng nghĩa
- Khoản góp: số tiền hoặc tài sản cụ thể được góp vào.
- Phần hùn: (thường dùng trong văn nói) phần đóng góp vào một việc kinh doanh chung.
- Phần chia: phần mà mỗi người nhận được sau khi góp chung.
Thành ngữ liên quan
- Phần góp nhỏ, nghĩa lớn: dù chỉ đóng góp ít nhưng mang ý nghĩa tinh thần cao đẹp.
- Dù chỉ là phần góp nhỏ, nghĩa lớn, anh ấy vẫn nhiệt tình ủng hộ quỹ từ thiện. (Mặc dù số tiền đóng góp ít, nhưng tấm lòng của anh ấy rất đáng quý.)